heave in sight
/ˈhiːv/Động từ
- (Hàng hải) Xuất hiện từ xa, hiện ra trong tầm nhìn.(nautical) To appear at a distance, to emerge in the field of vision.Gradually, the end of summer hove into sight.Dần dần, sự kết thúc của mùa hè hiện ra trước mắt.Từ đồng nghĩa:heave in view
Chưa có góp ý cho “heave in sight”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heave in sight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish