heave in sight

/ˈhiːv/
Động từ
  1. (Hàng hải) Xuất hiện từ xa, hiện ra trong tầm nhìn.
    (nautical) To appear at a distance, to emerge in the field of vision.
    Gradually, the end of summer hove into sight.
    Dần dần, sự kết thúc của mùa hè hiện ra trước mắt.
    Từ đồng nghĩa:heave in view

Chưa có góp ý cho “heave in sight”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “heave in sight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish